đặt lưng

đặt lưng

Sau một ngày dài leo núi, anh ấy tìm một tảng đá phẳng để đặt lưng nghỉ ngơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nằm xuống để nghỉ ngơi, đi ngủ: Hành động đặt phần lưng của mình xuống giường, ghế hoặc một mặt phẳng để bắt đầu thư giãn hoặc ngủ. Từ này thường mang sắc thái thân mật, dân dã.
    • Nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc, hoạt động mệt mỏi: Nhấn mạnh đến việc chấm dứt hoạt động bắt đầu giai đoạn nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mới đặt lưng, đã gáy": Thành ngữ diễn tả việc vừa mới nằm xuống, chưa kịp ngủ thì đã phải thức dậy ( trời sáng). Dùng để nói về giấc ngủ rất ngắn hoặc thời gian nghỉ ngơi quá ít ỏi.
    • Cả đêm thức chăm con, vừa mới đặt lưng, đã gáy.
Biến thể từ gần giống
  • Đặt mình: Có nghĩa tương tự "đặt lưng", cũng chỉ hành động nằm xuống nghỉ ngơi.
    • Anh ấy đặt mình xuống chiếc võng mát rượi.
  • Nằm xuống: Từ thông dụng, trung lập hơn, chỉ hành động chuyển từ tư thế đứng/ngồi sang tư thế nằm.
  • Đi ngủ: Tập trung vào mục đích để ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Lên giường: (khẩu ngữ) chỉ việc đi ngủ.
  • Nghỉ ngơi: nghỉ cho đỡ mệt, có thể không nhất thiết phải nằm.
Thành ngữ liên quan
  • "Chưa đặt lưng đã ngáy": (khẩu ngữ) chê người ngủ nhanh ngủ say, thường ngáy to.

Từ chứa "đặt lưng"